Ev8
Chi tiết trận đấu
Trang chủIraq vs Norway

Iraq vs Norway

Cập nhật thông tin giải đấu Iraq vs Norway diễn ra lúc 05:00 ngày 17/06/2026 tại Ev8.

FIFA World CupFIFA World Cup
05:00 ngày 17/06/2026
Iraq

Iraq

1 - 4
Norway

Norway

Giải đấuFIFA World Cup
Ngày thi đấu17/06/2026
Giờ Việt Nam05:00
Mã trận đấu4460967
Thống kê

Thống kê trận đấu

IraqChỉ sốNorway
2Chỉ số 25
27Chỉ số 2439
1Chỉ số 215
1Chỉ số 30
39Chỉ số 2561
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2389
0Chỉ số 80
2Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Iraq

Sơ đồ 4-4-2
12345238241617189

Đội hình xuất phát

J.Hassan
J.Hassan#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H.Ali
H.Ali#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Tahseen
Z.Tahseen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Hashim
A.Hashim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Doski
M.Doski#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Bayesh
I.Bayesh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Zaid Ismael
Zaid Ismael#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Al-Ammari
A.Al-Ammari#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Jassim
A.Jassim#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Hussein
A.Hussein#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Al-Hamadi
A.Al-Hamadi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Al-Hamadi
A.Al-Hamadi#19
A.Al-Hamadi
A.Al-Hamadi#14
A.Al-Hamadi
A.Al-Hamadi#7
A.Al-Hamadi
A.Al-Hamadi#15
A.Al-Hamadi
A.Al-Hamadi#6
A.Al-Hamadi
A.Al-Hamadi#25
A.Al-Hamadi
A.Al-Hamadi#11
A.Al-Hamadi
A.Al-Hamadi#20
A.Al-Hamadi
A.Al-Hamadi#21
A.Al-Hamadi
A.Al-Hamadi#26
A.Al-Hamadi
A.Al-Hamadi#1
A.Al-Hamadi
A.Al-Hamadi#2
A.Al-Hamadi
A.Al-Hamadi#22
A.Al-Hamadi
A.Al-Hamadi#10
A.Al-Hamadi
A.Al-Hamadi#13

Norway

Sơ đồ 4-1-2-3
1263175810147920

Đội hình xuất phát

Ø.Nyland
Ø.Nyland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Ryerson
J.Ryerson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Ajer
K.Ajer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Heggem
T.Heggem#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Wolfe
D.Wolfe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Berge
S.Berge#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
M.Odegaard
M.Odegaard#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:68
F.Aursnes
F.Aursnes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68
A.Sørloth
A.Sørloth#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
E.Haaland
E.Haaland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Nusa
A.Nusa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

A.Nusa
A.Nusa#4
A.Nusa
A.Nusa#11
A.Nusa
A.Nusa#23
A.Nusa
A.Nusa#13
A.Nusa
A.Nusa#15
A.Nusa
A.Nusa#16
A.Nusa
A.Nusa#6
A.Nusa
A.Nusa#2
A.Nusa
A.Nusa#18
A.Nusa
A.Nusa#12
A.Nusa
A.Nusa#24
A.Nusa
A.Nusa#25
A.Nusa
A.Nusa#22
A.Nusa
A.Nusa#19
A.Nusa
A.Nusa#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwedenSweden
21013
2
ScotlandScotland
21013
3
AlgeriaAlgeria
21013
4
ParaguayParaguay
21013
5
Cabo VerdeCabo Verde
20202
6
BelgiumBelgium
20202
7
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
10101
8
CzechiaCzechia
20111
9
EcuadorEcuador
20111
10
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
20111
11
PanamaPanama
10010
12
SenegalSenegal
20020

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MexicoMexico
22006
2
South KoreaSouth Korea
21013
3
CzechiaCzechia
20111
4
South AfricaSouth Africa
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CanadaCanada
21104
2
SwitzerlandSwitzerland
21104
3
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
20111
4
QatarQatar
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BrazilBrazil
21104
2
MoroccoMorocco
21104
3
ScotlandScotland
21013
4
HaitiHaiti
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
USAUSA
22006
2
AustraliaAustralia
21013
3
ParaguayParaguay
21013
4
TurkiyeTurkiye
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GermanyGermany
22006
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
21013
3
EcuadorEcuador
20111
4
CuracaoCuracao
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NetherlandsNetherlands
21104
2
JapanJapan
21104
3
SwedenSweden
21013
4
TunisiaTunisia
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
21104
2
IR IranIR Iran
20202
3
BelgiumBelgium
20202
4
New ZealandNew Zealand
20111

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SpainSpain
21104
2
UruguayUruguay
20202
3
Cabo VerdeCabo Verde
20202
4
Saudi ArabiaSaudi Arabia
20111

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FranceFrance
22006
2
NorwayNorway
22006
3
SenegalSenegal
20020
4
IraqIraq
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ArgentinaArgentina
22006
2
AustriaAustria
21013
3
AlgeriaAlgeria
21013
4
JordanJordan
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PortugalPortugal
21104
2
ColombiaColombia
11003
3
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
10101
4
UzbekistanUzbekistan
20020

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
21104
2
GhanaGhana
21104
3
PanamaPanama
10010
4
CroatiaCroatia
10010
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iraq

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Norway

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Iraq
#11#21#30#41#52#60#70
Norway
#14#22#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K